弘器 hóng qì · hoằng khí Hán Việt: hoằng khí · Pinyin: hóng qì Tổng quan Cấu tạo: 弘 (hoằng) + 器 (khí)Pinyinhóng qìHán Việthoằng khíCấu tạo弘 + 器 · hoằng + khí nghĩa thành phần: hoằng + khí Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 大才。能担负重任之才具。Tân Hoa Tự Điển 1.大才。能担负重任之才具。