弘獎 hoằng tưởng Hán Việt: hoằng tưởng Tổng quan Cấu tạo: 弘 (hoằng) + 獎 (tưởng)Hán Việthoằng tưởngCấu tạo弘 + 獎 · hoằng + tưởng nghĩa thành phần: hoằng + tưởng Nghĩa EngCihui 弘獎 óngjiǎng n. generous compensation M:³xiàng