弘奖 hóng jiǎng · hoằng tưởng Hán Việt: hoằng tưởng · Pinyin: hóng jiǎng Tổng quan Cấu tạo: 弘 (hoằng) + 奖 (tưởng)Pinyinhóng jiǎngHán Việthoằng tưởngCấu tạo弘 + 奖 · hoằng + tưởng nghĩa thành phần: hoằng + tưởng Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 大力劝勉﹑奖励。Tân Hoa Tự Điển 1.大力劝勉﹑奖励。