弘宥

hóng yòu hoằng hựu

Hán Việt: hoằng hựu · Pinyin: hóng yòu

Tổng quan

Cấu tạo: (hoằng) + (hựu)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 寬恕過失。唐.皇甫枚《溫京兆》:「尹之忤犯,弘宥誠難。」

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 宽恕;宽宏。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.宽恕;宽宏。