弘彰 hóng zhāng · hoằng chương Hán Việt: hoằng chương · Pinyin: hóng zhāng Tổng quan Cấu tạo: 弘 (hoằng) + 彰 (chương)Pinyinhóng zhāngHán Việthoằng chươngCấu tạo弘 + 彰 · hoằng + chương nghĩa thành phần: hoằng + chương Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 光大显扬。Tân Hoa Tự Điển 1.光大显扬。