弘惝 hóng chǎng Pinyin: hóng chǎng Tổng quan Cấu tạo: 弘 (hoằng) + 惝Pinyinhóng chǎngCấu tạo弘 + 惝 Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 1.见"弘敞"。