弘揚

hóng yáng hoằng dương

Hán Việt: hoằng dương · Pinyin: hóng yáng

Tổng quan

nâng cao | quảng bá | làm phong phú

Cấu tạo: (hoằng) + (dương)

Nghĩa

Việt

  • Cihui nâng cao | quảng bá | làm phong phú

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 發揚光大。如:「弘揚中華文化」。

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 发扬光大:~祖国文化。

Eng

  • CC-CEDICT to enhance|to promote|to enrich
  • Cihui to enhance; to promote; to enrich