弘敞

hóng chǎng hoằng sưởng

Hán Việt: hoằng sưởng · Pinyin: hóng chǎng

Tổng quan

Cấu tạo: (hoằng) + (sưởng)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 亦作"弘惝"; 高大宽敞。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.亦作"弘惝"。 2.高大宽敞。