弘敷

hóng fū hoằng phu

Hán Việt: hoằng phu · Pinyin: hóng fū

Tổng quan

Cấu tạo: (hoằng) + (phu)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 大力敷扬; 广为延伸。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.大力敷扬。 2.广为延伸。