弘新

hóng xīn hoằng tân

Hán Việt: hoằng tân · Pinyin: hóng xīn

Tổng quan

Cấu tạo: (hoằng) + (tân)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 开阔清新。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.开阔清新。