弘曠 hóng kuàng · hoằng khoáng Hán Việt: hoằng khoáng · Pinyin: hóng kuàng Tổng quan Cấu tạo: 弘 (hoằng) + 曠 (khoáng)Pinyinhóng kuàngHán Việthoằng khoángCấu tạo弘 + 曠 · hoằng + khoáng nghĩa thành phần: hoằng + khoáng