弘朗

hóng lǎng hoằng lãng

Hán Việt: hoằng lãng · Pinyin: hóng lǎng

Tổng quan

Cấu tạo: (hoằng) + (lãng)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 旷达开朗; 洪亮。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.旷达开朗。 2.洪亮。