弘業 hóng yè · hoằng nghiệp Hán Việt: hoằng nghiệp · Pinyin: hóng yè Tổng quan Cấu tạo: 弘 (hoằng) + 業 (nghiệp)Pinyinhóng yèHán Việthoằng nghiệpCấu tạo弘 + 業 · hoằng + nghiệp nghĩa thành phần: hoằng + nghiệp