弘濟 hóng jì · hoằng tể Hán Việt: hoằng tể · Pinyin: hóng jì Tổng quan Cấu tạo: 弘 (hoằng) + 濟 (tể)Pinyinhóng jìHán Việthoằng tểCấu tạo弘 + 濟 · hoằng + tể nghĩa thành phần: hoằng + tể Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 广为救助; 宽宏,大度。Tân Hoa Tự Điển 1.广为救助。 2.宽宏,大度。