弘潤 hóng rùn · hoằng nhuận Hán Việt: hoằng nhuận · Pinyin: hóng rùn Tổng quan Cấu tạo: 弘 (hoằng) + 潤 (nhuận)Pinyinhóng rùnHán Việthoằng nhuậnCấu tạo弘 + 潤 · hoằng + nhuận nghĩa thành phần: hoằng + nhuận Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 宽宏温和; 宏伟圆润; 谓补充润色。Tân Hoa Tự Điển 1.宽宏温和。 2.宏伟圆润。 3.谓补充润色。