弘深
hoằng thâm
Hán Việt: hoằng thâm · Pinyin: hóng shēn
Tổng quan
Nghĩa
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 廣博淵深。《文選.蔡邕.郭有道碑文.序》:「夫其器量弘深,姿度廣大,浩浩焉,汪汪焉,奧乎不可測已。」《文選.王儉.褚淵碑文.序》:「韻宇弘深,喜慍莫見其際。」
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 宽广深沉; 指博大精深。
- Tân Hoa Tự Điển 1.宽广深沉。 2.指博大精深。