弘潤 hóng rùn · hoằng nhuận Hán Việt: hoằng nhuận · Pinyin: hóng rùn Tổng quan Cấu tạo: 弘 (hoằng) + 潤 (nhuận)Pinyinhóng rùnHán Việthoằng nhuậnCấu tạo弘 + 潤 · hoằng + nhuận nghĩa thành phần: hoằng + nhuận