弘益 hóng yì · hoằng ích Hán Việt: hoằng ích · Pinyin: hóng yì Tổng quan Cấu tạo: 弘 (hoằng) + 益 (ích)Pinyinhóng yìHán Việthoằng íchCấu tạo弘 + 益 · hoằng + ích nghĩa thành phần: hoằng + ích Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 补益;增益。Tân Hoa Tự Điển 1.补益;增益。