弘粹 hóng cuì · hoằng túy Hán Việt: hoằng túy · Pinyin: hóng cuì Tổng quan Cấu tạo: 弘 (hoằng) + 粹 (túy)Pinyinhóng cuìHán Việthoằng túyCấu tạo弘 + 粹 · hoằng + túy nghĩa thành phần: hoằng + túy Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 广博精纯。Tân Hoa Tự Điển 1.广博精纯。