弘致

hóng zhì hoằng trí

Hán Việt: hoằng trí · Pinyin: hóng zhì

Tổng quan

Cấu tạo: (hoằng) + (trí)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 广为招致; 大义; 远大的志趣。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.广为招致。 2.大义。 3.远大的志趣。