弘貸 hóng dài · hoằng thải Hán Việt: hoằng thải · Pinyin: hóng dài Tổng quan Cấu tạo: 弘 (hoằng) + 貸 (thải)Pinyinhóng dàiHán Việthoằng thảiCấu tạo弘 + 貸 · hoằng + thải nghĩa thành phần: hoằng + thải