弘辯 hóng biàn · hoằng biện Hán Việt: hoằng biện · Pinyin: hóng biàn Tổng quan Cấu tạo: 弘 (hoằng) + 辯 (biện)Pinyinhóng biànHán Việthoằng biệnCấu tạo弘 + 辯 · hoằng + biện nghĩa thành phần: hoằng + biện Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 犹雄辩。Tân Hoa Tự Điển 1.犹雄辩。