弘通
hoằng thông
Hán Việt: hoằng thông · Pinyin: hóng tōng
Tổng quan
hoằng thông (雜語)弘教法也。梁僧傳(寶雲傳)曰:「晉宋之際,弘通法藏。」☸
Nghĩa
Việt
- Cihui hoằng thông (雜語)弘教法也。梁僧傳(寶雲傳)曰:「晉宋之際,弘通法藏。」☸
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 宽宏通达; 谓弘扬流通。
- Tân Hoa Tự Điển 1.宽宏通达。 2.谓弘扬流通。
ja
- JMdict spread (of Buddhist teachings)