弘道

hóng dào hoằng đạo

Hán Việt: hoằng đạo · Pinyin: hóng dào

Tổng quan

hoằng đạo (人名)詳法珍條。☸

Cấu tạo: (hoằng) + (đạo)

Nghĩa

Việt

  • Cihui hoằng đạo (人名)詳法珍條。☸

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 1.發揚真理、弘揚大道。《論語.衛靈公》:「人能弘道,非道弘人。」 2.大道。《文選.何晏.景福殿賦》:「上則崇稽古之弘道,下則闡長世之善經。」 3.唐朝高宗的年號(西元638)。

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 弘扬大道,弘扬正道; 大道;正理。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.弘扬大道,弘扬正道。 2.大道;正理。

Eng

  • Cihui 弘道 óngdào n. magnificent cause ◆v.o. expand/promote the teachings