弘長 hóng zhǎng · hoằng trường Hán Việt: hoằng trường · Pinyin: hóng zhǎng Tổng quan Cấu tạo: 弘 (hoằng) + 長 (trường)Pinyinhóng zhǎngHán Việthoằng trườngCấu tạo弘 + 長 · hoằng + trường nghĩa thành phần: hoằng + trường Nghĩa jaJMdict Kōchō era (1261.2.20-1264.2.28)