弛侯 chí hóu · thỉ hầu Hán Việt: thỉ hầu · Pinyin: chí hóu Tổng quan Cấu tạo: 弛 (thỉ) + 侯 (hầu)Pinyinchí hóuHán Việtthỉ hầuCấu tạo弛 + 侯 · thỉ + hầu nghĩa thành phần: thỉ + hầu Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 废射侯。Tân Hoa Tự Điển 1.废射侯。