弛備 chí bèi · thỉ bị Hán Việt: thỉ bị · Pinyin: chí bèi Tổng quan Cấu tạo: 弛 (thỉ) + 備 (bị)Pinyinchí bèiHán Việtthỉ bịCấu tạo弛 + 備 · thỉ + bị nghĩa thành phần: thỉ + bị