弛刑

chí xíngthỉ hình

Hán Việt: thỉ hình · Pinyin: chí xíng

Tổng quan

新华 · Tân Hoa Đại lục

1.亦作"?刑"。 2.指弛刑徒。

Cấu tạo: 弛 (thỉ) + 刑 (hình)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 1.亦作"?刑"。 2.指弛刑徒。

Từ liên quan

Từ đồng nghĩa

减刑