弛縣 chí xiàn · thỉ huyền Hán Việt: thỉ huyền · Pinyin: chí xiàn Tổng quan Cấu tạo: 弛 (thỉ) + 縣 (huyền)Pinyinchí xiànHán Việtthỉ huyềnCấu tạo弛 + 縣 · thỉ + huyền nghĩa thành phần: thỉ + huyền Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 亦作"弛悬"; 收藏钟磬等悬挂的乐器。谓罢乐。Tân Hoa Tự Điển 1.亦作"弛悬"。 2.收藏钟磬等悬挂的乐器。谓罢乐。