弛脣 thỉ thần Hán Việt: thỉ thần Tổng quan Cấu tạo: 弛 (thỉ) + 脣 (thần)Hán Việtthỉ thầnCấu tạo弛 + 脣 · thỉ + thần nghĩa thành phần: thỉ + thần Nghĩa EngCihui 弛唇 híchún n. <lg.> lips relaxed