弛壞 chí huài · thỉ hoại Hán Việt: thỉ hoại · Pinyin: chí huài Tổng quan Cấu tạo: 弛 (thỉ) + 壞 (hoại)Pinyinchí huàiHán Việtthỉ hoạiCấu tạo弛 + 壞 · thỉ + hoại nghĩa thành phần: thỉ + hoại Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 亦作"?坏"; 废弛败坏。Tân Hoa Tự Điển 1.亦作"?坏"。 2.废弛败坏。