弛墜 chí zhuì · thỉ trụy Hán Việt: thỉ trụy · Pinyin: chí zhuì Tổng quan Cấu tạo: 弛 (thỉ) + 墜 (trụy)Pinyinchí zhuìHán Việtthỉ trụyCấu tạo弛 + 墜 · thỉ + trụy nghĩa thành phần: thỉ + trụy