弛壓 thỉ áp Hán Việt: thỉ áp Tổng quan Cấu tạo: 弛 (thỉ) + 壓 (áp)Hán Việtthỉ ápCấu tạo弛 + 壓 · thỉ + áp nghĩa thành phần: thỉ + áp Nghĩa EngCihui 弛壓 híyā n. depressurization