弛弓 chí gōng · thỉ cung Hán Việt: thỉ cung · Pinyin: chí gōng Tổng quan Cấu tạo: 弛 (thỉ) + 弓 (cung)Pinyinchí gōngHán Việtthỉ cungCấu tạo弛 + 弓 · thỉ + cung nghĩa thành phần: thỉ + cung Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 亦作"?弓"; 放松弦的弓; 指放松弓弦。Tân Hoa Tự Điển 1.亦作"?弓"。 2.放松弦的弓。 3.指放松弓弦。