弛慢

chí màn thỉ mạn

Hán Việt: thỉ mạn · Pinyin: chí màn

Tổng quan

Cấu tạo: (thỉ) + (mạn)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 亦作"?慢"; 懈怠轻忽。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.亦作"?慢"。 2.懈怠轻忽。