弛懈
thỉ giải
Hán Việt: thỉ giải · Pinyin: chí xiè
Tổng quan
GIẢI, CẢI 書 lơi lỏng
1.松懈; 放松。
Nghĩa
Việt
- Cihui 書
- Tần suất từ GIẢI, CẢI 書 lơi lỏng; lơi lỏng
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 1.松懈; 放松。
Hán Việt: thỉ giải · Pinyin: chí xiè
GIẢI, CẢI 書 lơi lỏng
1.松懈; 放松。