弛擔 chí dān · thỉ đam Hán Việt: thỉ đam · Pinyin: chí dān Tổng quan Cấu tạo: 弛 (thỉ) + 擔 (đam)Pinyinchí dānHán Việtthỉ đamCấu tạo弛 + 擔 · thỉ + đam nghĩa thành phần: thỉ + đam Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 亦作"?担"; 放下担子,息肩; 指推卸责任; 指栖息。Tân Hoa Tự Điển 1.亦作"?担"。 2.放下担子,息肩。 3.指推卸责任。 4.指栖息。