弛擔 chí dān · thỉ đam Hán Việt: thỉ đam · Pinyin: chí dān Tổng quan Cấu tạo: 弛 (thỉ) + 擔 (đam)Pinyinchí dānHán Việtthỉ đamCấu tạo弛 + 擔 · thỉ + đam nghĩa thành phần: thỉ + đam