弛放 chí fàng · thỉ phóng Hán Việt: thỉ phóng · Pinyin: chí fàng Tổng quan Cấu tạo: 弛 (thỉ) + 放 (phóng)Pinyinchí fàngHán Việtthỉ phóngCấu tạo弛 + 放 · thỉ + phóng nghĩa thành phần: thỉ + phóng Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 松弛。Tân Hoa Tự Điển 1.松弛。