弛政 chí zhèng · thỉ chánh Hán Việt: thỉ chánh · Pinyin: chí zhèng Tổng quan Cấu tạo: 弛 (thỉ) + 政 (chánh)Pinyinchí zhèngHán Việtthỉ chánhCấu tạo弛 + 政 · thỉ + chánh nghĩa thành phần: thỉ + chánh Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 除去苛政。Tân Hoa Tự Điển 1.除去苛政。