弛易 chí yì · thỉ dịch Hán Việt: thỉ dịch · Pinyin: chí yì Tổng quan Cấu tạo: 弛 (thỉ) + 易 (dịch)Pinyinchí yìHán Việtthỉ dịchCấu tạo弛 + 易 · thỉ + dịch nghĩa thành phần: thỉ + dịch Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 犹怠慢; 变动,更换。Tân Hoa Tự Điển 1.犹怠慢。 2.变动,更换。