弛替 chí tì · thỉ thế Hán Việt: thỉ thế · Pinyin: chí tì Tổng quan Cấu tạo: 弛 (thỉ) + 替 (thế)Pinyinchí tìHán Việtthỉ thếCấu tạo弛 + 替 · thỉ + thế nghĩa thành phần: thỉ + thế Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 犹废弃。Tân Hoa Tự Điển 1.犹废弃。