弛期

chí qī thỉ kì

Hán Việt: thỉ kì · Pinyin: chí qī

Tổng quan

Cấu tạo: (thỉ) + (kì)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 缓期,延期。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.缓期,延期。