弛柝

chí tuò thỉ thác

Hán Việt: thỉ thác · Pinyin: chí tuò

Tổng quan

Cấu tạo: (thỉ) + (thác)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 亦作"?柝"; 废巡更。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.亦作"?柝"。 2.废巡更。