弛沓 chí dá · thỉ đạp Hán Việt: thỉ đạp · Pinyin: chí dá Tổng quan Cấu tạo: 弛 (thỉ) + 沓 (đạp)Pinyinchí dáHán Việtthỉ đạpCấu tạo弛 + 沓 · thỉ + đạp nghĩa thành phần: thỉ + đạp Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 拖沓。Tân Hoa Tự Điển 1.拖沓。