弛然 thỉ nhiên Hán Việt: thỉ nhiên Tổng quan thanh thản; thư giãn。放心的樣子。 Cấu tạo: 弛 (thỉ) + 然 (nhiên)Hán Việtthỉ nhiênCấu tạo弛 + 然 · thỉ + nhiên nghĩa thành phần: thỉ + nhiên Nghĩa ViệtCihui thanh thản; thư giãn。放心的樣子。