弛的

thỉ đích

Hán Việt: thỉ đích

Tổng quan

Cấu tạo: 弛 (thỉ) + 的 (đích)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 lỏng lẻo
  • Biên soạn 弛的 hí de attr. relaxed; slack

Eng

  • Cihui 弛的 hí de attr. relaxed; slack

Từ liên quan

Gần nghĩa

弛懈 · 弛然 · 弛禁 · 弛缓 · 的卡 · 的哥 · 的嗣 · 的士