弛紊 chí wěn · thỉ vặn Hán Việt: thỉ vặn · Pinyin: chí wěn Tổng quan Cấu tạo: 弛 (thỉ) + 紊 (vặn)Pinyinchí wěnHán Việtthỉ vặnCấu tạo弛 + 紊 · thỉ + vặn nghĩa thành phần: thỉ + vặn Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 亦作"?紊"; 松弛紊乱。Tân Hoa Tự Điển 1.亦作"?紊"。 2.松弛紊乱。