弛縱

chí zòng thỉ túng

Hán Việt: thỉ túng · Pinyin: chí zòng

Tổng quan

Cấu tạo: (thỉ) + (túng)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 亦作"?纵"; 松弛;松散;放任。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.亦作"?纵"。 2.松弛;松散;放任。