弛維 chí wéi · thỉ duy Hán Việt: thỉ duy · Pinyin: chí wéi Tổng quan Cấu tạo: 弛 (thỉ) + 維 (duy)Pinyinchí wéiHán Việtthỉ duyCấu tạo弛 + 維 · thỉ + duy nghĩa thành phần: thỉ + duy Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 废弛的纲纪。Tân Hoa Tự Điển 1.废弛的纲纪。